Nỗi sợ nằm trong đầu người ta, không cầm lên xem được. Vậy nhà tâm lý học đo nó bằng cách nào để ra khoa học chứ không phải đoán mò?

Bạn thử tưởng tượng thế này: có một người bạn của bạn tự nhiên rất sợ chó, chỉ cần thấy bóng dáng con chó nào từ xa là mặt tái mét, chân run. Bạn tò mò, muốn hiểu vì sao lại như vậy. Nhưng vấn đề là, cái “nỗi sợ” đó nó nằm ở đâu? Nó không phải cục đá để bạn cầm lên xem, cũng không phải cái bảng để bạn đo chiều dài chiều rộng. Nó vô hình, nằm trong đầu người ta.
Đó chính là bài toán khó nhất của tâm lý học ngay từ lúc mới ra đời: làm sao nghiên cứu một cái gì đó bạn không thể sờ, không thể nhìn thấy trực tiếp, mà vẫn phải làm cho ra khoa học, chứ không phải đoán mò, không phải “nhìn tướng đoán tính”? Đây chính là lý do người ta phải xây dựng cả một hệ thống nguyên tắc và phương pháp nghiên cứu riêng cho tâm lý học. Giờ mình cùng đi từng phần một nhé.
Trước khi đi khám phá, phải có la bàn
Trước khi cầm bất cứ công cụ nào đi nghiên cứu tâm lý người khác, nhà tâm lý học phải tuân theo mấy nguyên tắc gốc rễ. Coi như đây là “luật chơi” bắt buộc, thiếu nó thì nghiên cứu dễ trật đường ray lắm.
Một là, mọi hiện tượng tâm lý đều có nguyên nhân, không tự nhiên mà sinh ra. Đây gọi là nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng, nghe hơi nặng nề nhưng ý rất đơn giản: thế giới bên ngoài tác động vào não, nhưng nó không đi thẳng vào như một tờ giấy trắng, mà phải đi qua “lăng kính chủ quan” của từng người rồi mới thành cảm xúc, suy nghĩ. Đó là lý do cùng một cơn mưa, có người thấy lãng mạn muốn ngồi nhâm nhi cà phê ngắm mưa, có người lại thấy bực mình vì kẹt xe ướt áo. Không ai tự nhiên vui hay buồn, luôn có cái gốc rễ nằm ở đâu đó, việc của nhà nghiên cứu là lần ra cái gốc ấy.
Hai là, muốn hiểu tâm lý ai đó, đừng ngồi im đoán, hãy nhìn vào hành động của họ. Tâm lý, ý thức và hành động gắn chặt với nhau như hình với bóng. Hoạt động vừa là nơi tâm lý được hình thành, vừa là nơi tâm lý bộc lộ ra ngoài cho người khác thấy. Ví dụ muốn biết một người có kiên nhẫn hay không, câu trả lời không nằm ở gương mặt họ lúc đang ngồi yên, mà nằm ở cách họ xử lý khi gặp việc khó, việc rắc rối kéo dài.
Ba là, các hiện tượng tâm lý không đứng riêng lẻ một mình, chúng ảnh hưởng qua lại với nhau. Cảm xúc, nhận thức, ý chí trong một con người không phải ba ngăn tủ tách biệt. Người đang lo âu thì rất khó tập trung suy nghĩ mạch lạc, người đang kiệt sức về thể chất thì cảm xúc cũng dễ tiêu cực theo. Cho nên nghiên cứu tâm lý mà chỉ nhìn một mảnh, bỏ qua các mảnh còn lại, thì kết luận sẽ khập khiễng.
Bốn là, chỉ có tâm lý của con người cụ thể, không có thứ gọi là “tâm lý con người nói chung” trôi nổi đâu đó. Không thể nghiên cứu một cái “con người” mơ hồ, trừu tượng. Phải là ông A, chị B cụ thể, sống trong hoàn cảnh cụ thể, với những mối quan hệ cụ thể. Nguyên tắc này nhắc nhà nghiên cứu đừng vội vàng khái quát hoá quá đà.
Bốn nguyên tắc này chính là “kim chỉ nam”. Còn bây giờ mới tới phần thú vị: bộ đồ nghề của nhà tâm lý học, những công cụ cụ thể mà họ dùng để thực sự “chạm” vào tâm lý con người.
Quan sát, phương pháp cổ điển nhất
Đây có lẽ là phương pháp gần gũi nhất, ai cũng từng làm mà không biết mình đang “nghiên cứu”. Quan sát trong tâm lý học không phải nhìn cho vui, mà là nhìn có chủ đích, có mục tiêu rõ ràng, để nắm bắt đặc điểm của một người qua hành động, cử chỉ, cách ăn nói của họ. Một giáo viên mầm non đứng ở góc lớp, lặng lẽ ghi chép xem đứa trẻ nào hay giành đồ chơi, đứa nào hay nhường nhịn, đó chính là quan sát khoa học.

Điểm hay của phương pháp này là tự nhiên, không làm người được nghiên cứu gồng mình lên vì biết mình đang bị “soi”. Nhưng nó cũng có giới hạn: người quan sát phải kiên nhẫn chờ đúng tình huống xảy ra, chứ không thể ép nó xảy ra theo ý mình.
Thực nghiệm, khi bạn chủ động gây ra tình huống
Nếu quan sát là ngồi chờ, thì thực nghiệm ngược lại hoàn toàn: nhà nghiên cứu chủ động tạo ra tình huống, kiểm soát chặt các điều kiện xung quanh, rồi xem đối tượng phản ứng ra sao. Cái hay của thực nghiệm là có thể lặp lại nhiều lần, đo đạc được, định lượng được, nên độ tin cậy cao hơn hẳn quan sát thông thường.

Thí nghiệm kinh điển nhất chắc ai cũng nghe qua rồi: nhà sinh lý học Pavlov cứ rung chuông trước mỗi lần cho chó ăn, lặp đi lặp lại nhiều lần, đến lúc chỉ cần rung chuông thôi (không có thức ăn) mà con chó vẫn tiết nước bọt. Đó chính là thực nghiệm: có kiểm soát, có thể lặp lại, và cho ra kết quả đo đạc được rõ ràng. Trong tâm lý học con người cũng vậy, người ta thiết kế những tình huống được kiểm soát chặt để xem phản ứng thật của con người khi gặp áp lực, khi bị cám dỗ, khi phải ra quyết định.
Test, bài trắc nghiệm đã được chuẩn hoá
Bạn từng làm bài test IQ hay trắc nghiệm tính cách MBTI chưa? Đó chính là ví dụ điển hình của phương pháp test. Điểm khác biệt của test so với những bài kiểm tra tự chế là nó đã được “chuẩn hoá”, tức là được thử nghiệm trước trên một lượng người đủ lớn, đủ tiêu biểu, để có một thước đo chung, đáng tin cậy.

Nhờ vậy, khi bạn làm bài test và ra một con số, con số đó mới có ý nghĩa so sánh được với hàng ngàn người khác đã từng làm trước đó.
Đàm thoại, ngồi xuống và hỏi chuyện
Nghe có vẻ đơn giản, chỉ là đặt câu hỏi rồi lắng nghe câu trả lời, nhưng đàm thoại lại là một nghệ thuật thực sự. Nhà tâm lý phải biết hỏi đúng câu, đúng lúc, tạo được không khí thoải mái để người đối diện chịu mở lòng nói thật, chứ không phải nói cho vừa lòng người hỏi.

Khác với thực nghiệm hay quan sát, đàm thoại đi thẳng vào trong, cho phép người được nghiên cứu tự kể ra suy nghĩ, cảm xúc của chính họ bằng lời của họ.
Điều tra, hỏi trên diện rộng
Nếu đàm thoại là trò chuyện sâu với từng cá nhân, thì điều tra lại đi theo hướng ngược lại: dùng cùng một bộ câu hỏi, phát cho thật nhiều người cùng lúc, để thu thập ý kiến trên diện rộng. Ví dụ trường học phát bảng khảo sát cho toàn bộ học sinh để hỏi về mức độ áp lực học tập, đó chính là điều tra.

Cái được của phương pháp này là số lượng lớn, có thể nhìn ra xu hướng chung của cả một cộng đồng, nhưng đổi lại thì thiếu chiều sâu, vì mỗi người chỉ trả lời vài dòng ngắn gọn chứ không được khai thác kỹ như đàm thoại.
Phân tích sản phẩm hoạt động, đọc vị qua dấu vết để lại
Có những thứ con người không nói ra bằng lời, mà “nói” ra qua sản phẩm mình tạo ra: một bức tranh, một trang nhật ký, một bài văn, thậm chí là cách sắp xếp đồ đạc trong phòng.

Nhà tâm lý học đường thường nhìn vào tranh vẽ của trẻ nhỏ, xem cách trẻ chọn màu, cách vẽ hình người, để phát hiện những tổn thương hoặc bất ổn mà đứa trẻ chưa đủ ngôn ngữ để diễn đạt trực tiếp. Đây là cách tiếp cận gián tiếp nhưng đôi khi lại “thành thật” hơn cả lời nói, vì sản phẩm được tạo ra một cách tự nhiên, không phòng bị.
Nghiên cứu tiểu sử cá nhân, lần theo cả một dòng đời
Phương pháp cuối cùng này giống như việc bạn đọc lại cả một cuốn hồi ký về cuộc đời một người, từ lúc nhỏ đến hiện tại, để hiểu vì sao họ trở thành con người như bây giờ.

Đó là lý do khi bạn đi khám tâm lý, bác sĩ hay hỏi rất nhiều về tuổi thơ, về những biến cố trong gia đình, dù bạn đến chỉ vì một vấn đề hiện tại. Vì tâm lý con người không phải bỗng dưng mà có, nó là kết quả tích luỹ của cả một chặng đường sống, và nhiều khi gốc rễ của vấn đề hôm nay lại nằm ở một sự kiện từ rất lâu về trước.
Không phương pháp nào là vạn năng
Bạn để ý sẽ thấy, chẳng có phương pháp nào là “vạn năng” cả. Quan sát thì tự nhiên nhưng khó chủ động, thực nghiệm thì chính xác nhưng đôi khi hơi gượng ép, test thì nhanh gọn nhưng có thể máy móc, đàm thoại thì sâu nhưng tốn thời gian, điều tra thì rộng nhưng nông, phân tích sản phẩm và tiểu sử thì gián tiếp nhưng lại mở ra những góc khuất mà lời nói trực tiếp không chạm tới được.
Chính vì vậy, trong thực tế, nhà tâm lý học hiếm khi chỉ dùng một phương pháp duy nhất, mà thường phối hợp nhiều phương pháp với nhau, như ghép các mảnh ghép lại, để bức tranh về tâm lý một con người trở nên đầy đủ và đáng tin cậy nhất có thể.


