Tâm Lý Học & Chữa lành

Trang chủ/Tâm lý học 101

Tâm lý học 101

Hành trình khám phá tâm lý học

Một vòng qua toàn bộ tâm lý học đại cương, từ nơ-ron trong đầu tới cách bạn cư xử giữa đám đông. Đủ để biết mình muốn đào sâu nhánh nào.

Bản đồ thế giới hình bầu dục khắc đồng tô màu bằng tay, các lục địa viền cam và vàng nhạt, tên đất và biển ghi bằng chữ Latinh, bốn góc là mây cuộn
Typus Orbis Terrarum, Abraham Ortelius, bản in năm 1572 trong tập bản đồ Theatrum Orbis Terrarum. Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons.

Chào bạn, để mình dẫn bạn đi một vòng qua “bản đồ” của tâm lý học đại cương nhé. Cứ tưởng tượng tâm lý học như một ngôi nhà nhiều tầng, mỗi tầng khám phá một khía cạnh của con người, từ cái sinh học rất vật chất bên trong đầu, cho tới những thứ trừu tượng như cảm xúc, nhân cách, hay cách ta cư xử giữa đám đông. Đi hết vòng này, bạn sẽ có cái nhìn tương đối trọn vẹn về môn học.

Bắt đầu từ cái gốc: bộ não và hệ thần kinh

Trước khi nói tới suy nghĩ hay cảm xúc, tâm lý học hiện đại luôn quay về câu hỏi gốc rễ: mọi thứ ta trải nghiệm, từ vui buồn tới trí nhớ, đều bắt nguồn từ hoạt động điện hóa trong bộ não và hệ thần kinh. Bạn sẽ gặp các khái niệm như nơ-ron, xináp, chất dẫn truyền thần kinh (dopamine, serotonin…), rồi các vùng não chuyên biệt như thùy trán lo lập kế hoạch, hạch hạnh nhân lo cảm xúc sợ hãi. Hiểu phần này giống như học “phần cứng” trước khi học “phần mềm” vậy.

Hình vẽ mực trên giấy ngả vàng: hai tế bào thân đen hình quả lê, mỗi tế bào toả lên trên thành một tán nhánh rậm như cành cây mùa đông, sợi trục mảnh chạy thẳng xuống dưới
Tế bào Purkinje (A) và tế bào hạt (B) ở tiểu não chim bồ câu, hình vẽ của Santiago Ramón y Cajal, 1899, Instituto Cajal, Madrid. Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons.

Cảm giác và tri giác: vì sao mắt thấy chưa chắc là não hiểu đúng

Đây là phần rất thú vị vì nó tách bạch hai chuyện tưởng như một: cảm giác (sensation) là lúc các giác quan như mắt, tai, da thu nhận tín hiệu vật lý từ thế giới, còn tri giác (perception) là lúc não bộ diễn giải những tín hiệu đó thành một bức tranh có ý nghĩa. Chính vì có bước “diễn giải” này mà mới sinh ra ảo giác thị giác, mới có chuyện hai người nhìn cùng một bức ảnh mà thấy ra hai thứ khác nhau.

Hình hai màu: khoảng trắng ở giữa vừa đọc ra một chiếc bình có chân, vừa đọc ra hai gương mặt người nhìn nghiêng quay vào nhau
Ảo giác bình Rubin: cùng một hình, não chọn đâu là hình đâu là nền, và cái bạn thấy đổi theo lựa chọn đó. Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons.

Ý thức: giấc ngủ, giấc mơ và những trạng thái khác của tâm trí

Ý thức nghe có vẻ trừu tượng nhưng thực ra nó rất cụ thể: đó là các trạng thái tỉnh táo, buồn ngủ, mơ màng, hay thậm chí bị thôi miên, say thuốc. Trong đại cương, bạn sẽ học về các giai đoạn giấc ngủ (từ ngủ nông tới giấc ngủ REM, nơi phần lớn giấc mơ xảy ra), và các lý thuyết giải thích vì sao ta mơ. Phần này khiến nhiều người thích thú vì nó đụng chạm tới trải nghiệm rất riêng tư của mỗi người.

Tranh sơn dầu tối màu: một phụ nữ mặc váy trắng nằm ngửa vắt nửa người khỏi mép giường, một sinh vật nhỏ màu nâu ngồi xổm trên ngực cô, đầu ngựa mắt trắng đục nhô ra từ tấm rèm phía sau
Cơn ác mộng, Henry Fuseli, 1781. Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons.

Học tập: vì sao ta hình thành thói quen và phản xạ

Đây là mảng kinh điển nhất của tâm lý học, gắn liền với hai cái tên nổi tiếng. Pavlov với thí nghiệm chú chó tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông, minh họa cho “điều kiện hóa cổ điển” (classical conditioning), tức là não học cách nối hai sự kiện vốn không liên quan với nhau. Còn Skinner nghiên cứu “điều kiện hóa từ kết quả” (operant conditioning), tức là hành vi được củng cố hay dập tắt tùy vào việc nó có được thưởng hay bị phạt. Hai nguyên lý này giải thích rất nhiều thứ trong đời sống, từ việc huấn luyện thú cưng tới lý do ta nghiện mạng xã hội.

Tranh sơn dầu một ông già râu bạc đeo kính, mặc vest sẫm, ngồi nghiêng bên chiếc bàn phủ khăn trắng, hai bàn tay nắm lại đặt trên mặt bàn, ngoài cửa sổ phía sau là dãy nhà mái xanh
Chân dung viện sĩ I. P. Pavlov, Mikhail Nesterov, 1935, Bảo tàng Tretyakov. Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons.

Trí nhớ: kho lưu trữ không hoàn hảo

Nhiều người tưởng trí nhớ giống như một cái ổ cứng, ghi gì lưu nấy. Nhưng tâm lý học chỉ ra trí nhớ có nhiều tầng: trí nhớ giác quan (chỉ tồn tại vài giây), trí nhớ ngắn hạn (giữ được vài chục giây tới vài phút), và trí nhớ dài hạn (có thể lưu cả đời). Thú vị hơn, quá trình “nhớ lại” thật ra là quá trình tái dựng, không phải phát lại y nguyên, nên trí nhớ của ta rất dễ bị bóp méo theo thời gian hoặc bị ảnh hưởng bởi thông tin mới.

Tư duy, ngôn ngữ và trí thông minh

Phần này bàn tới cách con người xử lý thông tin để giải quyết vấn đề, ra quyết định, và dùng ngôn ngữ để giao tiếp. Bạn sẽ gặp khái niệm “thiên kiến nhận thức” (cognitive bias), tức những lối tắt tư duy khiến ta hay phán đoán sai dù nghĩ mình đang rất logic. Chủ đề trí thông minh cũng nằm ở đây, với các tranh luận thú vị: trí thông minh là một khả năng chung duy nhất, hay là nhiều loại trí thông minh khác nhau như thuyết đa trí tuệ của Gardner.

Động lực và cảm xúc: điều gì thúc đẩy ta hành động

Vì sao ta đói thì tìm đồ ăn, nhưng cũng có người sẵn sàng nhịn đói để theo đuổi lý tưởng? Đây là câu hỏi trung tâm của phần động lực. Mô hình nổi tiếng nhất chắc chắn là tháp nhu cầu Maslow, đi từ nhu cầu sinh tồn cơ bản lên tới nhu cầu “tự hiện thực hóa” bản thân. Song song đó, phần cảm xúc sẽ giải thích cảm xúc không chỉ là chuyện tâm lý mà còn gắn với phản ứng sinh lý trong cơ thể, ví dụ tim đập nhanh khi sợ hãi.

Sáu chân dung đen trắng hình bầu dục xếp hai cột: ba bé gái đang cười, một người đàn ông lớn tuổi mặt phẳng lặng, rồi chính người đó cười, và ở tấm cuối có hai sợi dây điện cực áp vào hai bên mặt ông
Bản khắc ảnh số III trong The Expression of the Emotions in Man and Animals, Charles Darwin, 1872, chương về niềm vui và tình cảm trìu mến. Ảnh của Oscar Gustave Rejlander, riêng hai tấm cột phải là của Guillaume Duchenne, người dùng dòng điện kích lên cơ mặt để dựng lại biểu cảm. Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons.

Phát triển con người qua các giai đoạn cuộc đời

Con người không “sinh ra là xong”, mà thay đổi tâm lý liên tục từ lúc sơ sinh tới lúc già đi. Piaget nghiên cứu cách trẻ em phát triển tư duy qua từng giai đoạn, còn Erikson đưa ra tám giai đoạn khủng hoảng tâm lý xã hội mà mỗi người phải vượt qua trong đời, ví dụ tuổi vị thành niên vật lộn với câu hỏi “mình là ai”. Mảng này giúp bạn hiểu vì sao một đứa trẻ ba tuổi nghĩ khác hẳn một người trưởng thành, không chỉ vì thiếu kiến thức mà vì cấu trúc tư duy còn đang hình thành.

Tranh phong cảnh: một chiếc thuyền mạ vàng chở đứa trẻ sơ sinh và một thiên thần trôi ra khỏi miệng hang tối dưới vách đá, phía trước là bờ cây hoa rực rỡ và chân trời sáng dần
The Voyage of Life: Childhood, Thomas Cole, 1842, National Gallery of Art. Bốn bức trong bộ tranh đi từ tuổi thơ tới tuổi già. Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons.

Nhân cách: điều gì làm nên “cái tôi” riêng biệt của mỗi người

Đây là phần bàn về những đặc điểm tương đối ổn định khiến bạn là bạn, không lẫn với ai khác. Freud, dù nhiều lý thuyết của ông sau này bị tranh cãi, vẫn là cái tên không thể bỏ qua với mô hình “tảng băng” chia tâm trí thành phần ý thức nổi trên mặt nước và phần vô thức chìm bên dưới. Ông cũng là một trong những nhân vật xuất hiện ở bài về lịch sử của ngành. Ngày nay, giới tâm lý học thường dùng mô hình Big Five (Năm Yếu Tố Lớn) để đo nhân cách một cách khoa học hơn, gồm các trục như hướng ngoại, sẵn lòng trải nghiệm, tận tâm, dễ chịu, và bất ổn cảm xúc.

Tâm lý học xã hội: con người thay đổi thế nào khi ở giữa đám đông

Một mình bạn nghĩ khác, nhưng đặt bạn vào một nhóm, hành vi có thể thay đổi hoàn toàn. Loạt thí nghiệm nổi tiếng của Solomon Asch đầu thập niên 1950 cho thấy nhiều người sẵn sàng trả lời sai một câu hỏi cực kỳ đơn giản, chỉ vì cả nhóm xung quanh đều trả lời sai như vậy, đó chính là sức mạnh của sự tuân thủ đám đông (conformity). Mảng này còn bàn tới định kiến, thành kiến nhóm, và vì sao con người dễ vâng lời quyền lực hơn ta tưởng.

Tranh sơn dầu màu rực: một đám đông dày đặc tràn kín khung tranh, phần lớn khuôn mặt là mặt nạ hội hè, phía trên là biểu ngữ đỏ căng ngang đề VIVE LA SOCIALE
Christ's Entry into Brussels in 1889, James Ensor, 1888, Bảo tàng J. Paul Getty. Phạm vi công cộng, Wikimedia Commons.

Stress, rối loạn tâm lý và trị liệu

Cuối cùng, tâm lý học đại cương thường khép lại bằng phần rất thực tế: khi tâm lý “trục trặc” thì sao. Bạn sẽ học cách cơ thể phản ứng với stress kéo dài, các nhóm rối loạn tâm lý phổ biến như lo âu, trầm cảm, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, cùng các hướng trị liệu khác nhau, từ liệu pháp nhận thức hành vi cho tới trị liệu bằng thuốc. Phần này không nhằm biến bạn thành nhà trị liệu, mà giúp bạn hiểu ranh giới giữa “buồn thông thường” và một vấn đề tâm lý thật sự cần hỗ trợ chuyên môn.

Một lưu ý

Những tên gọi rối loạn ở trên là kiến thức nhập môn, không phải công cụ để tự soi vào mình hay soi vào người khác. Ranh giới đó do người có chuyên môn xác định, và lưu ý ở chân trang nói rõ hơn về chuyện này.

Ráp mọi mảnh lại với nhau

Nếu nhìn lại cả hành trình vừa rồi, bạn sẽ thấy tâm lý học đại cương giống như đi từ trong ra ngoài: bắt đầu từ bộ não (sinh học), tới cách ta cảm nhận và tư duy về thế giới (nhận thức), tới điều thúc đẩy và cảm xúc của ta, tới quá trình ta lớn lên và định hình nhân cách, và cuối cùng là ta cư xử ra sao khi ở giữa người khác, cũng như khi mọi thứ không suôn sẻ về mặt tâm lý.

Nắm được khung này rồi, bạn hoàn toàn có thể đào sâu thêm vào bất kỳ nhánh nào khiến bạn tò mò nhất, chẳng hạn tâm lý học nhận thức hay tâm lý học phát triển, đó vốn cũng là cách các trường đại học tách môn đại cương ra thành các môn chuyên sâu hơn ở những năm sau.

Thử: