Tâm lý học nghiên cứu cái gì, và nghiên cứu để làm gì. Một vòng từ định nghĩa, qua lịch sử, tới bốn nhiệm vụ mà ngành này tự đặt ra cho mình.

Bạn thử để ý một chuyện rất đời thường thế này. Sáng nay bạn dậy trễ, thấy bực bội, cáu gắt với đứa em vì nó chiếm nhà tắm lâu quá. Vậy cái “bực bội” đó nằm ở đâu? Nó không nằm trong cái tay đang gõ cửa, cũng chẳng nằm ở giọng nói đang lớn tiếng. Nó nằm bên trong, trong cái đầu bạn, một thứ vô hình mà ai cũng có nhưng chẳng ai cầm nắm được. Đó chính là cái người ta gọi là “tâm lý”.
Tâm lý là gì, tâm lý học là gì
Nói cho dễ hiểu, tâm lý là tất cả những gì diễn ra bên trong đầu óc con người: suy nghĩ, cảm xúc, trí nhớ, mong muốn, ý chí, tính cách. Tất cả những thứ đó đều gắn với hoạt động của bộ não, nhưng lại phản ánh thế giới bên ngoài theo cách rất riêng của từng người. Cùng một cơn mưa, có người thấy lãng mạn, có người thấy phiền toái, vì tâm lý mỗi người mỗi khác.
Còn tâm lý học là môn khoa học chuyên đi “giải mã” cái thế giới bên trong đó. Nó không ngồi đoán mò, mà dùng những phương pháp nghiên cứu bài bản (quan sát, thực nghiệm, trắc nghiệm) để tìm ra quy luật của những hiện tượng tâm lý ấy: tại sao người ta lo âu, vì sao trí nhớ lại quên, điều gì khiến một người trở nên tự tin hay rụt rè.
Có một hình ảnh mình rất thích để giải thích chuyện này, đó là tảng băng trôi. Phần nổi trên mặt nước, tức là hành vi, lời nói, biểu cảm mà người khác nhìn thấy được, chỉ là một phần rất nhỏ. Cả khối băng khổng lồ chìm bên dưới, gồm suy nghĩ thầm kín, cảm xúc chưa nói ra, ký ức cũ, động cơ sâu xa, mới chính là phần mà tâm lý học muốn khám phá.

Ngành này ra đời như thế nào
Ngày xưa, câu hỏi “con người suy nghĩ như thế nào, linh hồn là gì” không thuộc về một khoa học riêng biệt nào cả, mà nằm gọn trong tay các nhà triết học. Chính Aristotle, hơn 2300 năm trước, đã viết hẳn một cuốn sách tên là Về Tâm hồn (De Anima), bàn về bản chất của sự sống, cảm giác, tư duy. Suốt hàng ngàn năm sau đó, tâm lý vẫn cứ là “con” của triết học, được bàn luận bằng suy luận, chứ chưa có phòng thí nghiệm nào cả.
Bước ngoặt lớn xảy ra vào năm 1879, tại thành phố Leipzig, nước Đức. Một ông giáo sư tên Wilhelm Wundt quyết định làm một chuyện chưa ai từng làm: mở một phòng thí nghiệm chuyên nghiên cứu tâm lý con người, y hệt cách người ta nghiên cứu vật lý hay hóa học. Ông cho người tham gia thí nghiệm ngồi vào ghế, đo thời gian phản ứng khi nghe một âm thanh, quan sát và ghi chép cẩn thận. Sự kiện tưởng chừng nhỏ bé đó lại được coi là cột mốc khai sinh ra tâm lý học như một ngành khoa học độc lập, tách hẳn khỏi triết học. Đoạn đường dài dẫn tới cột mốc này mình đã kể kỹ hơn ở bài về lịch sử của ngành.

Sau Wundt, ngành này bắt đầu nở rộ thành nhiều trường phái, mỗi trường phái nhìn con người theo một góc riêng. Có nhóm học trò của Wundt muốn “mổ xẻ” tâm trí thành từng mảnh nhỏ như nguyên tử, gọi là chủ nghĩa cấu trúc. Ngược lại, ở Mỹ, William James lại quan tâm đến việc tâm lý hoạt động để làm gì, phục vụ cho sự thích nghi ra sao, đó là chủ nghĩa chức năng. Rồi đến đầu thế kỷ 20, một bác sĩ người Áo tên Sigmund Freud gây chấn động cả thế giới khi cho rằng phần lớn hành vi con người bị chi phối bởi những ham muốn, ẩn ức nằm sâu trong vô thức, thứ mà chính bản thân ta cũng không hề hay biết.
Cùng thời điểm đó, ở một hướng hoàn toàn khác, các nhà hành vi học (behaviorism) như John Watson, rồi sau này là B. F. Skinner, lại phản đối chuyện nghiên cứu những thứ mơ hồ như “vô thức” hay “ý thức”. Họ cho rằng khoa học chỉ nên nghiên cứu cái nhìn thấy được, đo đếm được, đó là hành vi. Nổi tiếng nhất là các thí nghiệm huấn luyện chuột, chó, bồ câu bằng phần thưởng và hình phạt, cho ra đời khái niệm “củng cố hành vi” mà đến giờ vẫn còn được nhắc tới trong giáo dục và nuôi dạy con cái.
Tâm lý học hiện đại nhìn con người qua nhiều lăng kính
Đến giữa và cuối thế kỷ 20, người ta nhận ra rằng chẳng có trường phái nào nắm được chân lý tuyệt đối cả, mỗi cách nhìn chỉ đúng một phần. Vậy nên tâm lý học hiện đại giống như một bức tranh ghép từ nhiều mảnh, mỗi mảnh là một góc nhìn bổ sung cho nhau.

Bốn góc nhìn chính hay được nhắc tới nhất:
- Nhận thức (cognitive): coi con người như một “cỗ máy xử lý thông tin”. Góc nhìn này quan tâm đến việc ta tiếp nhận, lưu trữ, xử lý thông tin ra sao, từ đó lý giải trí nhớ, sự chú ý, quá trình ra quyết định.
- Nhân văn (humanistic): do Carl Rogers và Abraham Maslow khởi xướng, tập trung vào mặt tích cực của con người, khả năng tự hoàn thiện, khát vọng vươn tới những giá trị tốt đẹp nhất của bản thân. Chắc bạn từng nghe tới “tháp nhu cầu Maslow” rồi đúng không, đó chính là sản phẩm của trường phái này.
- Sinh học thần kinh (biological): đi tìm câu trả lời trong bộ não, hệ gen, hormone. Ví dụ các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin liên quan thế nào tới khí sắc, hay yếu tố di truyền góp phần ra sao vào khí chất của một người.
- Văn hoá xã hội (sociocultural): nhấn mạnh rằng tâm lý con người không tồn tại trong chân không, mà bị định hình rất nhiều bởi môi trường sống, văn hoá, các mối quan hệ xung quanh. Người lớn lên ở làng quê và người lớn lên ở thành phố lớn, dù cùng một quốc gia, cũng có những khác biệt tâm lý nhất định.
Bạn thấy đó, ngày nay khi nghiên cứu một vấn đề, ví dụ như trầm cảm, các nhà tâm lý học thường không chỉ nhìn từ một góc, mà kết hợp cả sinh học (não bộ, hormone), nhận thức (cách suy nghĩ tiêu cực), lẫn xã hội (áp lực công việc, các mối quan hệ) để hiểu trọn vẹn vấn đề.
Vậy tâm lý học nghiên cứu cái gì
Sau khi đi một vòng lịch sử, giờ mình quay lại câu hỏi cốt lõi. Nói gọn, đối tượng của tâm lý học chính là các hiện tượng tâm lý của con người, tức toàn bộ đời sống tinh thần bên trong mỗi người. Cụ thể gồm ba nhóm lớn:
- Các quá trình nhận thức: cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy, tưởng tượng, tức là cách con người thu nhận và xử lý thông tin từ thế giới.
- Đời sống tình cảm và ý chí: xúc cảm, tình cảm, động cơ, nghị lực vượt qua khó khăn.
- Các thuộc tính tâm lý cá nhân: xu hướng, tính cách, khí chất, năng lực, tức những nét tương đối ổn định làm nên “cái riêng” của mỗi con người.

Nói vui thì tâm lý học không nghiên cứu bộ não như một cục thịt, đó là việc của sinh lý học thần kinh, mà nghiên cứu cái “phần mềm” chạy trên bộ não đó, tức là đời sống tinh thần.
Và nghiên cứu để làm gì
Tâm lý học đặt ra cho mình bốn nhiệm vụ chính. Cứ hình dung như bốn bậc thang đi từ thấp lên cao:
- Mô tả: ghi nhận, phân loại các hiện tượng tâm lý đang diễn ra, ví dụ mô tả biểu hiện của lo âu, của sự tự tin.
- Giải thích: tìm ra bản chất, nguồn gốc, quy luật nảy sinh và vận hành của các hiện tượng đó, trả lời câu hỏi “vì sao lại như vậy”.
- Dự báo: dựa trên quy luật đã tìm ra, đoán trước diễn biến tâm lý sẽ xảy ra trong những điều kiện nhất định.
- Tác động, điều chỉnh: đây là nhiệm vụ mang tính ứng dụng, dùng những hiểu biết đó để hỗ trợ con người phát triển tâm lý lành mạnh hơn, ví dụ trong tham vấn tâm lý, giáo dục, hay quản trị nhân sự.

Nếu coi tâm lý con người là một vùng đất còn nhiều bí ẩn, thì tâm lý học chính là người vẽ bản đồ: vừa vẽ ra hình dáng vùng đất đó (mô tả), vừa tìm hiểu vì sao địa hình lại như vậy (giải thích), vừa đoán trước thời tiết sắp tới (dự báo), và cuối cùng là giúp con người sống tốt hơn trên chính vùng đất tâm hồn của mình (ứng dụng).


